lynx lynx

Định nghĩa

Danh từ: Linh miêu Á-Âu (danh pháp khoa học: Lynx lynx) - Đây một loài động vật thuộc họ Mèo, kích thước trung bình, đặc trưng bởi bộ lông dày, màu xám hoặc nâu vàng, đuôi ngắn, chỏm lông đen trên tai, bộ ria mép dài. Loài này phân bố chủ yếucác khu rừng vùng núi thuộc Bắc Á Âu Á.

dụ sử dụng
  • (Linh miêu Á-Âu nổi tiếng với tính đơn độc kỹ năng săn mồi.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ linh miêu Á-Âu khỏi mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lynx lynx population": quần thể linh miêu Á-Âu.
    • The lynx lynx population in Scandinavia has been monitored for decades. (Quần thể linh miêu Á-Âu ở Scandinavia đã được theo dõi trong nhiều thập kỷ.)
  • "lynx lynx habitat": môi trường sống của linh miêu Á-Âu.
    • The lynx lynx habitat includes dense forests and mountainous terrains. (Môi trường sống của linh miêu Á-Âu bao gồm rừng rậm địa hình đồi núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (n): linh miêu (tên chung cho các loài trong chi ).
    • The Iberian lynx is critically endangered, unlike the lynx lynx. (Linh miêu Iberia đang cực kỳ nguy cấp, không giống như linh miêu Á-Âu.)
  • Lynx-like (adj): giống linh miêu.
    • The cat had lynx-like features, including tufted ears. (Con mèo các đặc điểm giống linh miêu, bao gồm tai chỏm lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian lynx: linh miêu Á-Âu (tên thông dụng).
  • Northern lynx: linh miêu phương Bắc (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lynx lynx".

Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as a lynx": khó nắm bắt như linh miêu (ám chỉ điều đó rất khó tìm hoặc khó hiểu).
    • The truth about the incident was as elusive as a lynx. (Sự thật về sự việc này khó nắm bắt như linh miêu.)